All LCGC Products

WAT036865

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 5UM 300A INSERTS 10/PK
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036865
Quy cách đóng gói cộtEA

WAT036870

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 5UM 100A INSERTS 10/PK
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036870
Quy cách đóng gói cộtEA

WAT036875

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 5UM 300A INSERTS 10/PK
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036875
Quy cách đóng gói cộtEA

WAT036954

Mô tả loại cột sắc ký lỏngSHODEX SP-0810 SUGAR COLUMN
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036954
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT036970

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK PHENYL SS CRT 3,9X150
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036970
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT036975

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK C18 SS CART 3,9X150
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036975
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gi

WAT036980

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK SILICA SS CRT 3,9X150
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036980
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT036985

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK C8 SS CART 3,9X150
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT036985
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT037520

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK C18 SS CART 3,9X150 (3/PK)
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037520
Quy cách đóng gói cộtEA

WAT037530

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK C18 CARTRIDGE ASSY
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037530
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT037650

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 100A 15UM 5KG
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037650
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT037663

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPROTEIN-PAK Q 15HR 10X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037663
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia s

WAT037684

Mô tả loại cột sắc ký lỏngUBONDAPAK C18 10UM 125A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037684
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037688

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 15UM 100A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037688
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037692

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 15UM 300A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037692
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037696

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 15UM 100A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037696
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT037700

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 15UM 300A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037700
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT037704

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR C18 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037704
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT037712

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK C18 15UM 300A 40X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037712
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT037830

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPORASIL G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037830
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sả

WAT037833

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK C18 G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037833
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT037839

Mô tả loại cột sắc ký lỏngUBONDAPAK C18 G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037839
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037842

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037842
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037845

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037845
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc

WAT037851

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 G-P INSERT 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037851
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT037854

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR C18 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037854
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT037857

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR SILICA 40X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT037857
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc g

WAT038500

Mô tả loại cột sắc ký lỏngNOVA-PAK HR C18 3,9MMX300
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038500
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia s

WAT038501

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR SIL 3,9X300
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038501
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gi

WAT038502

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPORASIL 15-20UM 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038502
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sản

WAT038503

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK C18 15-20UM 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038503
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038505

Mô tả loại cột sắc ký lỏngUBONDAPAK C18 10UM 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038505
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia s

WAT038506

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 100A 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038506
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia s

WAT038507

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 300A 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038507
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia s

WAT038508

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 100A 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038508
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sả

WAT038509

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 300A 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038509
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sả

WAT038510

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR C18 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038510
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038511

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR SIL 25X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038511
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038512

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPORASIL 15-20UM INSERT 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038512
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gi

WAT038514

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK C18 15-20UM 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038514
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038518

Mô tả loại cột sắc ký lỏngUBONDAPAK C18 INSERT 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038518
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038520

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 100A 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038520
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sả

WAT038522

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C18 300A 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038522
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sả

WAT038524

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 100A 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038524
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sản

WAT038526

Mô tả loại cột sắc ký lỏngDELTA-PAK C4 300A 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038526
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sản

WAT038528

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPREP NOVA-PAK HR C18 25X10
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038528
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038564

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPROTEIN-PAK DEAE 15HR 10X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038564
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gi

WAT038567

Mô tả loại cột sắc ký lỏngPROTEIN-PAK SP 15HR 10X100
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038567
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia

WAT038570

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK HC18 HA 47X300
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038570
Quy cách đóng gói cộtEA
Quốc gia sản

WAT038571

Mô tả loại cột sắc ký lỏngBONDAPAK C18 300A 15-20UM 47X300
Hãng sản xuất (nhãn hiệu cột) Waters
Mã cột sắc kýWAT038571
Quy cách đóng gói cộtEA
Quố

Pages

Subscribe to Front page feed
Go to top